English → Vietnamese
retaliative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
retaliative
* tính từ
- để trả đũa, để trả thù, có tính chất trả miếng
- để trả đũa, để trả thù, có tính chất trả miếng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- trả đũa, trả thù, trả miếng
=to retaliate upon someone+ trả miếng lại ai
- trả đũa, trả thù, trả miếng
=to retaliate upon someone+ trả miếng lại ai
* danh từ
- sự trả đũa, sự trả thù, sự trả miếng
- sự trả đũa, sự trả thù, sự trả miếng
retaliative
* tính từ
- để trả đũa, để trả thù, có tính chất trả miếng
- để trả đũa, để trả thù, có tính chất trả miếng