English → Vietnamese
respray
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
respray
* ngoại động từ
- phun lại, sơn lại
* danh từ
- sự phun lại, sự sơn lại (xe cộ)
- phun lại, sơn lại
* danh từ
- sự phun lại, sự sơn lại (xe cộ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
respray
* ngoại động từ
- phun lại, sơn lại
* danh từ
- sự phun lại, sự sơn lại (xe cộ)
- phun lại, sơn lại
* danh từ
- sự phun lại, sự sơn lại (xe cộ)