English → Vietnamese
resist
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
resist
* danh từ
- chất cản màu (phết vào vải để cho thuốc nhuộm không ăn ở những chỗ không cần nhuộm màu)
* động từ
- kháng cự, chống lại
=to resist an attack+ chống lại một cuộc tấn công
=to resist a disease+ chống lại bệnh tật
- chịu đựng được, chịu được
=to resist heat+ chịu được nóng
- cưỡng lại, không mắc phải
=to resist a bad habit+ cưỡng lại một thói quen xấu
- ((thường) phủ định) nhịn được
=I can't resist good coffee+ cà phê ngon thì tôi không nhịn được
=he can never resist a joke+ nó không thể nào nhịn được đùa; nó không thể nào nhịn cười được khi nghe một câu chuyện đùa
- chất cản màu (phết vào vải để cho thuốc nhuộm không ăn ở những chỗ không cần nhuộm màu)
* động từ
- kháng cự, chống lại
=to resist an attack+ chống lại một cuộc tấn công
=to resist a disease+ chống lại bệnh tật
- chịu đựng được, chịu được
=to resist heat+ chịu được nóng
- cưỡng lại, không mắc phải
=to resist a bad habit+ cưỡng lại một thói quen xấu
- ((thường) phủ định) nhịn được
=I can't resist good coffee+ cà phê ngon thì tôi không nhịn được
=he can never resist a joke+ nó không thể nào nhịn được đùa; nó không thể nào nhịn cười được khi nghe một câu chuyện đùa
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
resist
bỏ qua được ; chối từ ; chối ; chống cự lại điều ; chống cự lại điều đó ; chống cự thì ra ; chống cự thì ; chống cự ; chống lại ; chống trả ; chống được ; chống đối ; còn chống cự ; cưỡng lại ; cưỡng lại đươ ̣ c ; cưỡng lại được ; cưỡng ; cưỡng được ; cản lại ; cầm lòng được ; cự ; dám chống cự ; hãy chống lại ; hãy chống trả ; hãy kháng cự ; kháng cự ; kháng cự được ; kháng ; không chịu ; không thể cưỡng ; kiềm chế ; muốn tránh xa ; ngăn chặn ; ngăn được ; nhi ̣ n đươ ̣ c ; này phản kháng lại ; phản kháng lại ; phản kháng ; thể kiềm ; từ chối ; địch ;
resist
bỏ qua được ; chô ; chối từ ; chối ; chống cự lại điều ; chống cự lại điều đó ; chống cự thì ra ; chống cự thì ; chống cự ; chống lại ; chống trả ; chống được ; chống đối ; còn chống cự ; cưỡng lại ; cưỡng lại đươ ̣ c ; cưỡng lại được ; cưỡng ; cưỡng được ; cản lại ; cầm lòng được ; cự ; dám chống cự ; hãy chống lại ; hãy chống trả ; hãy kháng cự ; kháng cự ; kháng cự được ; kháng ; không chịu ; không thể cưỡng ; kiềm chế ; muốn tránh xa ; ngăn chặn ; ngăn được ; này phản kháng lại ; phản kháng lại ; phản kháng ; thể kiềm ; từ chối ; địch ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
resist defy; refuse
elude, especially in a baffling way
resist hold out; stand firm; withstand
stand up or offer resistance to somebody or something
resist dissent; protest
express opposition through action or words
resist fend; stand
withstand the force of something
resist refuse; reject
resist immunologically the introduction of some foreign tissue or organ
resist balk; baulk; jib
refuse to comply
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng
=a war of resistance+ cuộc kháng chiến
- (vật lý) điện trở
=resistance box+ hộp điện trở
- tính chống, sức bền, độ chịu
=frictional resistance+ độ chịu ma sát
=resistance to corrosion+ tính chống gặm mòn
!to take the line of least resistance
- chọn con đường dễ nhất, chọn phương pháp dễ nhất
- sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng
=a war of resistance+ cuộc kháng chiến
- (vật lý) điện trở
=resistance box+ hộp điện trở
- tính chống, sức bền, độ chịu
=frictional resistance+ độ chịu ma sát
=resistance to corrosion+ tính chống gặm mòn
!to take the line of least resistance
- chọn con đường dễ nhất, chọn phương pháp dễ nhất
* tính từ
- chống cự, kháng cự, đề kháng
- có sức chịu đựng, có sức bền, bền
- chống cự, kháng cự, đề kháng
- có sức chịu đựng, có sức bền, bền
* danh từ
- tính có thể chống lại, tính có thể cưỡng lại
- khả năng chống lại
- tính có thể chống lại, tính có thể cưỡng lại
- khả năng chống lại
* tính từ
- có thể chống lại, có thể cưỡng lại
- có thể chống lại, có thể cưỡng lại
* tính từ
- chống lại, cưỡng lại
- (vật lý) có điện trở
- chống lại, cưỡng lại
- (vật lý) có điện trở
* danh từ
- (vật lý) suất điện trở
- (vật lý) suất điện trở
bilevel resist
- (Tech) lớp cản hai cấp
* danh từ
- người chống lại
- người chống lại