EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

resiliency

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

resiliency
* danh từ
- tính bật nảy; tính co giân, tính tính đàn hồi
- khả năng phục hồi nhanh sức mạnh (thể chất hoặc tinh thần); sức bật
- (kỹ thuật) biến dạng đàn hồi; độ dai va đập

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

resiliency resilience
an occurrence of rebounding or springing back

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính bật nảy; tính co giân, tính tính đàn hồi
- khả năng phục hồi nhanh sức mạnh (thể chất hoặc tinh thần); sức bật
- (kỹ thuật) biến dạng đàn hồi; độ dai va đập
resiliency
* danh từ
- tính bật nảy; tính co giân, tính tính đàn hồi
- khả năng phục hồi nhanh sức mạnh (thể chất hoặc tinh thần); sức bật
- (kỹ thuật) biến dạng đàn hồi; độ dai va đập
* tính từ
- bật nảy; co giân, đàn hồi
- sôi nổi; không hay chán nản, không hay nản lòng
- có khả năng phục hồi nhanh sức mạnh (thể chất hoặc tinh thần); có sức bật

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R