EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

remembrancer

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

remembrancer
* danh từ
- kỷ niệm; cái nhắc nhở; người gợi lại kỷ niệm xưa, vật gợi lại kỷ niệm xưa
!City Remembrancer
- đại biểu của khu trung tâm thành phố Luân-đôn (ở nghị viện...)
!King's Remembrancer
- nhân viên thu nợ cho nhà vua

Other matches

Other phrases built from the same root.

remembrancer
* danh từ
- kỷ niệm; cái nhắc nhở; người gợi lại kỷ niệm xưa, vật gợi lại kỷ niệm xưa
!City Remembrancer
- đại biểu của khu trung tâm thành phố Luân-đôn (ở nghị viện...)
!King's Remembrancer
- nhân viên thu nợ cho nhà vua

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R