English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: remembrance

Best translation match:
English Vietnamese
remembrance
* danh từ
- sự nhớ, sự hồi tưởng; trí nhớ, ký ức
=to call to remembrance+ hồi tưởng lại
=in remembrance of someone+ để tưởng nhớ tới ai
=to have something in remembrance+ nhớ lại cái gì, hồi tưởng lại cái gì
- món quà lưu niệm
- (số nhiều) lời chúc, lời hỏi thăm (qua một người nào)
=please, give my remembrances to him+ anh làm ơn cho tôi gửi lời hỏi thăm ông ta

Probably related with:
English Vietnamese
remembrance
ghi nhớ ; ký ức ; nhớ lại ; nhớ ; nhớ đến ; niệm ; tưởng nhớ ;
remembrance
ghi nhớ ; ký ức ; nhớ lại ; nhớ ; nhớ đến ; niệm ; tưởng nhớ ;

May be synonymous with:
English English
remembrance; anamnesis; recollection
the ability to recall past occurrences
remembrance; commemoration; memorial
a recognition of meritorious service

May related with:
English Vietnamese
remembrance
* danh từ
- sự nhớ, sự hồi tưởng; trí nhớ, ký ức
=to call to remembrance+ hồi tưởng lại
=in remembrance of someone+ để tưởng nhớ tới ai
=to have something in remembrance+ nhớ lại cái gì, hồi tưởng lại cái gì
- món quà lưu niệm
- (số nhiều) lời chúc, lời hỏi thăm (qua một người nào)
=please, give my remembrances to him+ anh làm ơn cho tôi gửi lời hỏi thăm ông ta
remembrance sunday
* danh từ
- (ngày chủ nhật gần nhất với) ngày 11 tháng 11 tưởng nhớ những người đã chết trong các cuộc chiến tranh 1914 - 1918 và 1939 - 1945
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: