English → Vietnamese
remarque
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
remarque
* danh từ
- dấu hiệu ngoài lề bản in (bị xoá đi khi in)
- bản in thử có mang dấu ghi chú
- dấu hiệu ngoài lề bản in (bị xoá đi khi in)
- bản in thử có mang dấu ghi chú
Other matches
Other phrases built from the same root.
remarque
* danh từ
- dấu hiệu ngoài lề bản in (bị xoá đi khi in)
- bản in thử có mang dấu ghi chú
- dấu hiệu ngoài lề bản in (bị xoá đi khi in)
- bản in thử có mang dấu ghi chú