English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: remarks

Probably related with:
English Vietnamese
remarks
buổi bình luận ; chú ý ; dấu ấn ; lời chú ý ; lời nhận xét ; nhận xét ; sự lưu ý ; đoạn chú ý ;
remarks
buổi bình luận ; chú ý ; dấu ấn ; lời chú ý ; lời nhận xét ; nhận xét ; sự lưu ý ; đoạn chú ý ;

May related with:
English Vietnamese
remarkable
* tính từ
- đáng chú ý
- xuất sắc, phi thường, đặc biệt
- rõ rệt
remarkableness
* danh từ
- sự đáng chú ý
- sự xuất sắc, sự phi thường, sự đặc biệt
- sự rõ rệt
remarkably
* phó từ
- đáng chú ý, đáng để ý
- khác thường, xuất sắc; đặc biệt, ngoại lệ
- rõ rệt
remarked
* tính từ
- rõ rệt; hiển nhiên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: