English → Vietnamese
regnal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
regnal
* tính từ
- (thuộc) triều đại, (thuộc) sự vị trí (của một ông vua)
=regnal year+ năm lên vị trí, năm lên ngôi vua; năm kỷ niệm lên ngôi
- (thuộc) triều đại, (thuộc) sự vị trí (của một ông vua)
=regnal year+ năm lên vị trí, năm lên ngôi vua; năm kỷ niệm lên ngôi