English → Vietnamese
reenforce
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reenforce
* ngoại động từ
- (+pon) lại bắt buộc, lại bắt tuân theo
- lại đem thi hành (một đạo luật...)
- lại nhấn mạnh, lại làm cho có giá trị (một lý lẽ...)
- (+pon) lại bắt buộc, lại bắt tuân theo
- lại đem thi hành (một đạo luật...)
- lại nhấn mạnh, lại làm cho có giá trị (một lý lẽ...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
reenforce reinforce
make stronger
Other matches
Other phrases built from the same root.
reenforce
* ngoại động từ
- (+pon) lại bắt buộc, lại bắt tuân theo
- lại đem thi hành (một đạo luật...)
- lại nhấn mạnh, lại làm cho có giá trị (một lý lẽ...)
- (+pon) lại bắt buộc, lại bắt tuân theo
- lại đem thi hành (một đạo luật...)
- lại nhấn mạnh, lại làm cho có giá trị (một lý lẽ...)