English to Vietnamese
Search Query: reels
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
reels
|
của anh quay cuồng ; phim cơ mà ;
|
|
reels
|
của anh quay cuồng ; phim cơ mà ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
news-reel
|
* danh từ
- phim thời sự |
|
silk-reel
|
-winder)
/'silk,waində/ * danh từ - guồng quay tơ |
|
inertia reel
|
* danh từ
- vành tròn có quấn dây đai, sao cho dây đai tự động ôm chặt người mang dây đai nếu thình lình nó bị kéo ra |
|
reel-pot
|
* danh từ
- bợm rượu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
