English → Vietnamese
redcurrant
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
redcurrant
* danh từ
- quá lý chua (quả mọng nhỏ tròn ăn được)
- quá lý chua (quả mọng nhỏ tròn ăn được)
Other matches
Other phrases built from the same root.
redcurrant
* danh từ
- quá lý chua (quả mọng nhỏ tròn ăn được)
- quá lý chua (quả mọng nhỏ tròn ăn được)