English → Vietnamese
redcap
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
redcap
* danh từ
- (quân sự) hiến binh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) công nhân khuân vác
- (động vật học) chim sẻ cánh vàng
- (quân sự) hiến binh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) công nhân khuân vác
- (động vật học) chim sẻ cánh vàng