English → Vietnamese
recto
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
recto
* danh từ, số nhiều rectos /'rektouz/
- trang bên phải (sách)
- trang bên phải (sách)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (giải phẫu) trực tràng - tử cung
- (giải phẫu) trực tràng - tử cung