English → Vietnamese
raker
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
raker
* danh từ
- cái cào
- người cào (cỏ, rơm...)
- người tìm kiếm, người lục lọi
- (thông tục) cái lược
- cái cào
- người cào (cỏ, rơm...)
- người tìm kiếm, người lục lọi
- (thông tục) cái lược
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- máy gặt bó
- máy gặt bó