English to Vietnamese
Search Query: rake
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rake
|
* danh từ
- kẻ chơi bời phóng đãng; kẻ trác táng - cái cào - cái cào than; que cời than - cái cào tiền, cái gạt tiền (ở sòng bạc) * động từ - cào, cời =to rake hay+ cào cỏ khô =to rake a fire+ cời lửa =to rake clean+ cào sạch =to rake level+ cào cho bằng - tìm kỹ, lục soát =to rake one's memory+ tìm trong trí nhớ =to rake in (among, into) old records+ lục soát trong đám hồ sơ cũ - nhìn bao quát - nhìn bao quát, nhìn khắp; nhìn ra =the window rakes the whole panorama+ cửa sổ nhìn ra toàn bộ phong cảnh đó - (quân sự) quét, lia (súng...) !to rake away - cáo sạch đi !to rake in - cào vào, lấy cào gạt vào =to rake in money+ lấy cào gạt tiền vào (ở sòng bạc) !to rake of - cào sạch =to rake off the dead leaves+ cào sạch lá khô !to rake out - cào bới ra =to rake out a fire+ cào ngọn lửa, làm tắt ngọn lửa !to rake over - cào xới lên =to rake over a flowerbed+ cào xới lên một luống hoa !to rake up - cào gọn lại (thành đống) =to rake up the hay+ cào cỏ khô gọn lại thành đống =to rake up the fire+ cời to ngọn lửa - khơi lại, nhắc lại =to rake up an old quarrel+ khơi lại chuyện bất hoà cũ =to rake up all sorts of objections+ tìm bới mọi cách phản đối !to rake somebody over the coals - (xem) coal * danh từ - sự nghiêng về phía sau; độ nghiêng về phía sau (cột buồm, ống khói tàu...) * ngoại động từ - làm nghiêng về phía sau * nội động từ - nhô ra (cột buồm) - nghiêng về phía sau (cột buồm, ống khói tàu) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rake
|
bồ cào ; cào ; cái bồ cào ; cái cào ; khơi ; khốn ; lại đào bới ; xúc ;
|
|
rake
|
bồ cào ; cào ; cái bồ cào ; cái cào ; khơi ; khốn ; lại đào bới ; xúc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rake; blood; profligate; rakehell; rip; roue
|
a dissolute man in fashionable society
|
|
rake; pitch; slant
|
degree of deviation from a horizontal plane
|
|
rake; glance over; run down; scan; skim
|
examine hastily
|
|
rake; crease; graze
|
scrape gently
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
muck-rake
|
* danh từ
- cái cào phân, cái cào bùn |
|
rake-off
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tiền hoa hồng; tiền chia lãi ((thường) (nghĩa xấu)) |
|
raking
|
* danh từ
- độ nghiêng - sự cời lên = hand raking+sự cời lên bằng tay = mechanical raking+sự cời lên bằng máy - sự cào |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
