English → Vietnamese
quizzable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quizzable
* tính từ
- có thể đùa nghịch
- có thể đùa nghịch
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính chất có thể đùa nghịch
- tính chất có thể đùa nghịch
quizzable
* tính từ
- có thể đùa nghịch
- có thể đùa nghịch