English → Vietnamese
quire
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quire
* danh từ
- thếp giấy (24 tờ)
=in quires+ chưa đóng (thành quyển)
* danh từ & động từ
- (như) choir
- thếp giấy (24 tờ)
=in quires+ chưa đóng (thành quyển)
* danh từ & động từ
- (như) choir
Other matches
Other phrases built from the same root.
quire
* danh từ
- thếp giấy (24 tờ)
=in quires+ chưa đóng (thành quyển)
* danh từ & động từ
- (như) choir
- thếp giấy (24 tờ)
=in quires+ chưa đóng (thành quyển)
* danh từ & động từ
- (như) choir