English → Vietnamese
bagatelle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bagatelle
* danh từ
- vật không giá trị, vật không đáng giá là bao nhiêu; chuyện nhỏ mọn, chuyện không quan trọng; số tiền nhỏ
- (âm nhạc) khúc nhạc ngắn, bagaten
- trò chơi bagaten (giống như bi-a)
- vật không giá trị, vật không đáng giá là bao nhiêu; chuyện nhỏ mọn, chuyện không quan trọng; số tiền nhỏ
- (âm nhạc) khúc nhạc ngắn, bagaten
- trò chơi bagaten (giống như bi-a)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bagatelle fluff; frippery; frivolity
something of little value or significance
bagatelle bar billiards
a table game in which short cues are used to knock balls into holes that are guarded by wooden pegs; penalties are incurred if the pegs are knocked over
Other matches
Other phrases built from the same root.
bagatelle
* danh từ
- vật không giá trị, vật không đáng giá là bao nhiêu; chuyện nhỏ mọn, chuyện không quan trọng; số tiền nhỏ
- (âm nhạc) khúc nhạc ngắn, bagaten
- trò chơi bagaten (giống như bi-a)
- vật không giá trị, vật không đáng giá là bao nhiêu; chuyện nhỏ mọn, chuyện không quan trọng; số tiền nhỏ
- (âm nhạc) khúc nhạc ngắn, bagaten
- trò chơi bagaten (giống như bi-a)