English → Vietnamese
achromatize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
achromatize
* ngoại động từ
- (vật lý) làm tiêu sắc
- làm thành không màu, làm thành không sắc
- (vật lý) làm tiêu sắc
- làm thành không màu, làm thành không sắc
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
achromatize achromatise; bleach; bleach out; decolor; decolorise; decolorize; decolour; decolourise; decolourize; discolorise; discolorize; discolourise
remove color from
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (vật lý) tiêu sắc
- không màu, không sắc
- (vật lý) tiêu sắc
- không màu, không sắc
* tính từ
- (vật lý) tính tiêu sắc
- tính không màu, tính không sắc
- (vật lý) tính tiêu sắc
- tính không màu, tính không sắc
achromatize
* ngoại động từ
- (vật lý) làm tiêu sắc
- làm thành không màu, làm thành không sắc
- (vật lý) làm tiêu sắc
- làm thành không màu, làm thành không sắc
* tính từ
- không màu, không sắc
- không màu, không sắc
- xem achromatic