English → Vietnamese
quantification
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quantification
* danh từ
- sự xác định số lượng (của cái gì)
- sự xác định số lượng (của cái gì)
Other matches
Other phrases built from the same root.
quantification
* danh từ
- sự xác định số lượng (của cái gì)
- sự xác định số lượng (của cái gì)