EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pustulation

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pustulation
* danh từ
- sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ
- mụn mủ

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- mọc đầy mụn mủ[,pʌstjuleit]
* nội động từ
- mọc mụn mủ, thành mụn mủ
pustulation
* danh từ
- sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ
- mụn mủ
* danh từ
- mụn mủ
- (sinh vật học) nốt mụn
* tính từ
- (thuộc) mụn mủ; có mụn mủ; mọc đầy mụn mủ
- (sinh vật học) (thuộc) nốt mụm, có nốt mụn
* danh từ
- (sinh vât học) chất làm mọc mụn mủ
* tính từ
- (sinh vât học) thuộc chất làm mọc mụn mủ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P