English → Vietnamese
puppy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
puppy
* danh từ
- chó con
- gã thanh niên huênh hoang rỗng tuếch; anh chàng hợm mình xấc xược
- chó con
- gã thanh niên huênh hoang rỗng tuếch; anh chàng hợm mình xấc xược
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
puppy
chó con ; chó ; chú chó con ; con chó con ; con chó ; con con cún ; con cún con ; con cún ; cún ;
puppy
chó con ; chó ; chú chó con ; con chó con ; con chó ; con con cún ; con cún con ; con cún ; cún ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
puppy pup
an inexperienced young person
Other matches
Other phrases built from the same root.
puppy
* danh từ
- chó con
- gã thanh niên huênh hoang rỗng tuếch; anh chàng hợm mình xấc xược
- chó con
- gã thanh niên huênh hoang rỗng tuếch; anh chàng hợm mình xấc xược
puppy love
* danh từ
- mối tình trẻ con
- mối tình trẻ con
* danh từ
- lối đánh bài ăn gian
- lối đánh bài ăn gian
* danh từ
- <thgt> sự mập ú, tình trạng béo (nhất là của đứa bé gái, thiếu nữ sẽ biến mất khi lớn lên)
- <thgt> sự mập ú, tình trạng béo (nhất là của đứa bé gái, thiếu nữ sẽ biến mất khi lớn lên)
* danh từ
- <thgt> mối tình trẻ con, chuyện yêu đương trẻ con
- <thgt> mối tình trẻ con, chuyện yêu đương trẻ con