English → Vietnamese
backup
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
backup
- (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
backup
bè phụ cho cô bé ; bản sao lưu ; bản sao ; bị tấn công ; bọc hậu ; chi viện ; chi viện đến nhá ; cần hỗ trợ ; cứu viện ; cửa sau ; dự bị ; dự phòng ; dự trữ ; dự ; giúp rồi ; gọi tiếp ứng ; hổ trợ ; hỗ trợ thì ; hỗ trợ ; hỗ trợ đến ; hỗ ; kiểm tra lại ; kể ; lui lại ; lập lại ; người giúp ; người hỗ trợ ; nhiều ; quay lại ; sao lưu ; sự bố trí ; sự hỗ trợ ; thiết bị dự phòng mà ; thêm quân yểm trợ ; tiếp viện ngay ; tiếp viện ; tiếp ứng ; trợ giúp ; trợ thủ ; trợ ; tuyến ; tăng viện ; tănng viện ; viện ; án dự phòng của ; án dự phòng ; địch ; đội tiếp viện ;
backup
bè phụ cho cô bé ; bản sao lưu ; bản sao ; bị tấn công ; bọc hậu ; chi viện ; chi viện đến nhá ; cần hỗ trợ ; cứu viện ; cửa sau ; dự bị ; dự phòng ; dự trữ ; dự ; giúp rồi ; gọi tiếp ứng ; hổ trợ ; hỗ trợ thì ; hỗ trợ ; hỗ trợ đến ; hỗ ; kiểm tra lại ; kể ; lui lại ; lưu ; lập lại ; ngay ; người giúp ; người hỗ trợ ; nhiều ; quay lại ; sao lưu ; sự bố trí ; sự hỗ trợ ; thiết bị dự phòng mà ; thêm quân yểm trợ ; tiếp viện ngay ; tiếp viện ; tiếp ứng ; trợ giúp ; trợ thủ ; trợ ; tuyến ; tăng viện ; tănng viện ; viê ; viện ; án dự phòng của ; án dự phòng ; địch ; đội tiếp viện ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
backup backup man; fill-in; relief; reliever; stand-in; substitute
someone who takes the place of another (as when things get dangerous or difficult)
backup accompaniment; musical accompaniment; support
a musical part (vocal or instrumental) that supports or provides background for other musical parts
backup computer backup
(computer science) a copy of a file or directory on a separate storage device
backup backing; championship; patronage
the act of providing approval and support
Other matches
Other phrases built from the same root.
backup copy
- (Tech) bản sao dự phòng
backup device
- (Tech) thiết bị sao dự phòng
backup disk
- (Tech) đĩa sao dự phòng
backup diskette
- (Tech) đĩa nhỏ sao dự phòng
backup file
- (Tech) tập tin sao dự phòng
backup media
- (Tech) môi thể dự phòng
cold backup
- (Tech) sao lưu nguội
dial backup
- (Tech) sao lưu số quay
archival backup
- sao lại để niêm cất