English → Vietnamese
punctual
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
punctual
* tính từ
- (thuộc) điểm; như một điểm
- đúng giờ (không chậm trễ)
- (từ cổ,nghĩa cổ), (như) punctilious
- (thuộc) điểm; như một điểm
- đúng giờ (không chậm trễ)
- (từ cổ,nghĩa cổ), (như) punctilious
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
punctual
đúng giờ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính đúng giờ (không chậm trễ)
- tính đúng giờ (không chậm trễ)
* phó từ
- đúng giờ (không chậm trễ)
- đúng giờ (không chậm trễ)