English → Vietnamese
pulmonate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pulmonate
* tính từ
- có phổi, có bộ phận giống phổi
* danh từ
- (động vật học) loài chân bụng có phổi
- có phổi, có bộ phận giống phổi
* danh từ
- (động vật học) loài chân bụng có phổi
Other matches
Other phrases built from the same root.
pulmonate
* tính từ
- có phổi, có bộ phận giống phổi
* danh từ
- (động vật học) loài chân bụng có phổi
- có phổi, có bộ phận giống phổi
* danh từ
- (động vật học) loài chân bụng có phổi
* tính từ
- bị bệnh phổi, bị đau phổi
- (thuộc) phổi
- (thuộc) viêm phổi
- bị bệnh phổi, bị đau phổi
- (thuộc) phổi
- (thuộc) viêm phổi