English → Vietnamese
psychically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
psychically
- xem psychic
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) tinh thần, (thuộc) tâm thần, (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm linh
- (thuộc) tinh thần, (thuộc) tâm thần, (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm linh
* danh từ
- tâm linh học
- tâm linh học
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- tâm lý học
- tâm linh học
- tâm lý học
- tâm linh học
psychically
- xem psychic