EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

provincialization

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

provincialization
- xem provincialize

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (thuộc) tỉnh
- có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ (đối với thủ đô)
- thịnh hành ở tỉnh lẻ
* danh từ
- người tỉnh lẻ; anh chàng quê kệch
- (tôn giáo) trưởng địa phận
* danh từ
- tác phong tỉnh lẻ (lề thói, cách sống, nếp nghĩ)
- từ ngữ riêng của một tỉnh, từ ngữ địa phương
- chủ nghĩa địa phương tỉnh lẻ
* danh từ
- tính chất tỉnh lẻ
* ngoại động từ
- làm hoá thành tỉnh lẻ, làm cho có tính chất tỉnh lẻ
provincialization
- xem provincialize
* phó từ
- thuộc về một tỉnh, cấp tỉnh
- thuộc về các tỉnh
- quê kệch, có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ, (kiểu) tỉnh lẻ
- thịnh hành ở tỉnh lẻ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P