English → Vietnamese
proterandry
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
proterandry
* danh từ
- (thực vật học) tính nhị chín trước, tính yếu tố đực chín trước
- (thực vật học) tính nhị chín trước, tính yếu tố đực chín trước
Other matches
Other phrases built from the same root.
proterandry
* danh từ
- (thực vật học) tính nhị chín trước, tính yếu tố đực chín trước
- (thực vật học) tính nhị chín trước, tính yếu tố đực chín trước