EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

prot

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

prot
* danh từ
- vt của Protestant (người theo đạo tin lành)

Other matches

Other phrases built from the same root.

- hình thái ghép có nghĩa là
- sớm nhất
- protoplasm
- chất nguyên sinh
- thuộc hình thức ngôn ngữ giả thiết là gốc của một nhóm ngôn ngữ cùng họ
= Proto-Indo-European+tiếng ấn-Âu gốc
- hình thái ghép có nghĩa là
- sớm nhất
- protoplasm
- chất nguyên sinh
- thuộc hình thức ngôn ngữ giả thiết là gốc của một nhóm ngôn ngữ cùng họ
= Proto-Indo-European+tiếng ấn-Âu gốc

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P