English → Vietnamese
prosperousness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prosperousness
- xem prosperous
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công
- sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công
* tính từ
- thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công
- thuận, thuận lợi
=prosperous winds+ gió thuận
- thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công
- thuận, thuận lợi
=prosperous winds+ gió thuận
* phó từ
- thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công
- thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công
prosperousness
- xem prosperous