English → Vietnamese
prosper
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prosper
* nội động từ
- thịnh vượng, phồn vinh, thành công
* ngoại động từ
- làm thịnh vượng, làm phát đạt, làm phồn vinh, làm thành công
- thịnh vượng, phồn vinh, thành công
* ngoại động từ
- làm thịnh vượng, làm phát đạt, làm phồn vinh, làm thành công
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
prosper
chẳng thạnh lợi ; giầu có ; giầu ; làm cho thành công việc ; may mắn bấy ; may mắn ; may mắn được ; phát triển ; phúc ; phồn vinh ; sẽ được may mắn ; sẽ được thắng ; sẽ được thới thạnh ; thành ; thăng tiến ; thạnh vượng ; thắng được ; triển ; vua sẽ được thắng ; vượng ; được may mắn ; được thạnh vượng ; được thạnh ;
prosper
chúng ; chẳng thạnh lợi ; làm cho thành công việc ; may mắn bấy ; may mắn ; may mắn được ; mọc ; phát triển ; phúc ; phồn vinh ; phồn ; sẽ được may mắn ; sẽ được thắng ; sẽ được thới thạnh ; thành ; thăng tiến ; thạnh vượng ; thắng được ; triển ; vua sẽ được thắng ; vượng ; được may mắn ; được thạnh vượng ; được thạnh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
prosper flourish; fly high; thrive
make steady progress; be at the high point in one's career or reach a high point in historical significance or importance
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công
- sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công
* tính từ
- thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công
- thuận, thuận lợi
=prosperous winds+ gió thuận
- thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công
- thuận, thuận lợi
=prosperous winds+ gió thuận
* phó từ
- thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công
- thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công
- xem prosperous