English → Vietnamese
prosaically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prosaically
* phó từ
- không sáng tạo, nôm na, tầm thường, không hay, không giàu óc tưởng tượng
- không thơ mộng, không lãng mạn; dung tục, buồn tẻ, chán ngắt
- không sáng tạo, nôm na, tầm thường, không hay, không giàu óc tưởng tượng
- không thơ mộng, không lãng mạn; dung tục, buồn tẻ, chán ngắt
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
prosaically unimaginatively
in a matter-of-fact manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
prosaically
* phó từ
- không sáng tạo, nôm na, tầm thường, không hay, không giàu óc tưởng tượng
- không thơ mộng, không lãng mạn; dung tục, buồn tẻ, chán ngắt
- không sáng tạo, nôm na, tầm thường, không hay, không giàu óc tưởng tượng
- không thơ mộng, không lãng mạn; dung tục, buồn tẻ, chán ngắt
- xem prosaic