English → Vietnamese
propellent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
propellent
* tính từ
- đẩy đi, đẩy tới
* danh từ
- cái đẩy đi, máy đẩy tới
- chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)
- đẩy đi, đẩy tới
* danh từ
- cái đẩy đi, máy đẩy tới
- chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
propellent propellant
any substance that propels
propellent propellant; propelling; propulsive
tending to or capable of propelling
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- đẩy đi, đẩy tới
* danh từ
- cái đẩy đi, máy đẩy tới
- chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)
- đẩy đi, đẩy tới
* danh từ
- cái đẩy đi, máy đẩy tới
- chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)
propellent
* tính từ
- đẩy đi, đẩy tới
* danh từ
- cái đẩy đi, máy đẩy tới
- chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)
- đẩy đi, đẩy tới
* danh từ
- cái đẩy đi, máy đẩy tới
- chất nổ đẩy đạn (để đẩy viên đạn đi)
* danh từ
- cái đẩy đi, máy đẩy đi; chân vịt (tàu); cánh quạt (máy bay)
- cái đẩy đi, máy đẩy đi; chân vịt (tàu); cánh quạt (máy bay)
* tính từ
- đẩy đi, đẩy tới
- đẩy đi, đẩy tới