English → Vietnamese
prolonged
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prolonged
* tính từ
- kéo dài, được nối dài thêm
=a prolonged visit+ cuộc đi thăm kéo dài
- kéo dài, được nối dài thêm
=a prolonged visit+ cuộc đi thăm kéo dài
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
prolonged
cuộc chống đối kéo dài ; dài ; hoãn ; kéo dài ; lâu dài ; sống lâu ; đợt kéo dài ;
prolonged
cuộc chống đối kéo dài ; dài ; hoãn ; kéo dài ; lâu dài ; sống lâu ; đợt kéo dài ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
prolonged drawn-out; extended; lengthy; protracted
relatively long in duration; tediously protracted
prolonged elongated; extended; lengthened
drawn out or made longer spatially
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể kéo dài, có thể nối dài thêm
- có thể kéo dài, có thể nối dài thêm
* ngoại động từ
- kéo dài; nối dài; gia hạn
=to prolong a straigh line+ kéo dài một đường thẳng
=to prolong a visit+ kéo dài cuộc đi thăm
=to prolong a wall+ nối dài thêm một bức tường
- phát âm kéo dài (một âm tiết...)
- kéo dài; nối dài; gia hạn
=to prolong a straigh line+ kéo dài một đường thẳng
=to prolong a visit+ kéo dài cuộc đi thăm
=to prolong a wall+ nối dài thêm một bức tường
- phát âm kéo dài (một âm tiết...)
* danh từ
- sự kéo dài; sự nối dài; đoạn nối dài thêm
=the prolongation of a straight line+ sự kéo dài một đường thẳng
=the prolongation of a wall+ sự nối dài thêm một bức tường
- sự phát âm kéo dài (một âm tiết...)
- sự kéo dài; sự nối dài; đoạn nối dài thêm
=the prolongation of a straight line+ sự kéo dài một đường thẳng
=the prolongation of a wall+ sự nối dài thêm một bức tường
- sự phát âm kéo dài (một âm tiết...)
prolonged
* tính từ
- kéo dài, được nối dài thêm
=a prolonged visit+ cuộc đi thăm kéo dài
- kéo dài, được nối dài thêm
=a prolonged visit+ cuộc đi thăm kéo dài
* danh từ
- dây chằng ở toa hàng
- dây chằng ở toa hàng
- xem prolong