English to Vietnamese
Search Query: prom
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
prom
|
* danh từ
- (thông tục) (viết tắt) của promenade concert |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
prom
|
buổi khiêu vũ mà ; buổi khiêu vũ ; chả ; hứa ; khiêu vũ ; khiểu vũ ; lễ hội ; tớ ; đi dạo ; đu ́ ng ; ̣ n đoa ̀ n ca thê ;
|
|
prom
|
buổi khiêu vũ mà ; buổi khiêu vũ ; cuô ; hội diễn ; hứa ; khiêu vũ ; khiểu vũ ; lễ hội ; tùng ; tớ ; đi dạo ; đu ́ ng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
prom; promenade
|
a formal ball held for a school class toward the end of the academic year
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
floating-gate prom
|
- (Tech) PROM cổng phù động
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
