English → Vietnamese
prolative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prolative
* tính từ
- (ngôn ngữ học) để mở rộng vị ngữ; để hoàn chỉnh vị ngữ
- (ngôn ngữ học) để mở rộng vị ngữ; để hoàn chỉnh vị ngữ
Other matches
Other phrases built from the same root.
prolative
* tính từ
- (ngôn ngữ học) để mở rộng vị ngữ; để hoàn chỉnh vị ngữ
- (ngôn ngữ học) để mở rộng vị ngữ; để hoàn chỉnh vị ngữ