EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

program

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

program
* danh từ
- chương trình (công tác, biểu diễn văn nghệ...)
- cương lĩnh (của tổ chức, đảng phái)
* ngoại động từ
- đặt chương trình, lập chương trình

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

program
chuơng trình ; chương tri ; chương tri ̀ nh ; chương tri ̀ ; chương trình mà ; chương trình này ; chương trình trị liệu ; chương trình ; chương ; chỉnh ; dự án ; gia vào chương trình ; hoạch ; khiển ; lập trình cho ; lập trình ; mềm ; o chương tri ̀ nh ; phần mềm ; quá trình ; tham gia chương trình ; thực hiện ; trình trị ; trình ; án ;
program
blackbriar ; chuơng trình ; chương tri ; chương tri ̀ nh ; chương tri ̀ ; chương trình mà ; chương trình này ; chương trình trị liệu ; chương trình ; chương ; chỉnh ; dự án ; gia vào chương trình ; hoạch ; khiển ; liệt ; lập trình cho ; lập trình ; mềm ; o chương tri ̀ nh ; phần mềm ; quá trình ; tham gia chương ; tham ; thực hiện ; trình trị ; trình ; án ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

program plan; programme
a series of steps to be carried out or goals to be accomplished
program programme
a system of projects or services intended to meet a public need
program broadcast; programme
a radio or television show
program platform; political platform; political program
a document stating the aims and principles of a political party
program course of study; curriculum; programme; syllabus
an integrated course of academic studies
program computer program; computer programme; programme
(computer science) a sequence of instructions that a computer can interpret and execute

Other matches

Other phrases built from the same root.

program picture
* danh từ
- phim phụ (nằm trong chương trình buổi chiếu phim)
* danh từ
- âm nhạc tiêu đề
accounting program
- (Tech) chương trình kế toán
administration program
- (Tech) chương trình quản lý
application program
- (Tech) chương trình ứng dụng
assembly program
- (Tech) chương trình dịch mã số
authorized program
- (Tech) chương trình được quyền/cho phép
auto program
- (Tech) chương trình tự động
automatic program generator
- (Tech) bộ tạo chương trình tự động
automatic recovery program
- (Tech) chương trình khôi phục tự động
autorized program
- (Tech) chương trình quy định
benchmark program
- (Tech) chương trình kiểm chuẩn
bootstrap program
- (Tech) chương trình khởi động, chương trình mồi
brittle program
- (Tech) chương trình phụ thuộc máy
broadcast program
- (Tech) chương trình quảng bá
calculation program
- (Tech) chương trình tính toán
compiler program
- (Tech) chương trình biên dịch
compiling program
- (Tech) chương trình biên dịch = compiler
computer program
- (Tech) chương trình điện toán
control program
- (Tech) chương trình điều khiển
conversational program
- (Tech) chương trình đối thoại
diagnostic program
- (Tech) chương trình chẩn đoán
disk caching program
- (Tech) chương trình gia tốc đĩa
disk-resident program
- (Tech) chương trình thường trú trên điã
drawing program
- (Tech) chương trình vẽ
editor program
- (Tech) chương trình biên soạn
executable program
- (Tech) chương trình khả thi
execute-only program
- (Tech) chương trình chỉ thi hành
form-letter program
- (Tech) chương trình tạo đề mục trên thư
* tính từ
- xem programmed

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P