EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

profess

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

profess
* ngoại động từ
- tuyên bố, bày tỏ, nói ra
=to profess oneself satisfied with...+ tuyên bố là hài lòng với...
- tự cho là, tự xưng là, tự nhận là
=to profess to know several foreign languages+ tự cho là biết nhiều tiếng nước ngoài
=to profess to be a scholar+ tự xưng là một học giả
=to profess to be ignorant+ tự nhận là dốt nát
- theo, tuyên bố tin theo, nhận là tin theo (đạo)...
=to profess Buddhism+ theo đạo Phật
- hành nghề, làm nghề
=to profess law+ làm nghề luật
- dạy (môn gì...)
=to profess history+ dạy sử
* nội động từ
- dạy học, làm giáo sư

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

profess concede; confess
admit (to a wrongdoing)
profess pretend
state insincerely

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- công khai, không che giấu
=a professed enemy of capitalism+ kẻ thù công khai của chủ nghĩa tư bản
- tự xưng, tự nhận
=a professed doctor of medicine+ người tự xưng là bác sĩ y khoa
- (tôn giáo) đã phát nguyện
=a professed nun+ sư nữ đã phát nguyện; bà xơ đã phát nguyện
* danh từ
- nghề, nghề nghiệp
=liberal professions+ những nghề tự do
- (the profession) những người cùng nghề, những người trong nghề; ((sân khấu), (từ lóng)) đào kép
- sự tuyên bố, sự công bố; sự bày tỏ; lời tuyên bố, lời công bố, lời bày tỏ
- (tôn giáo) sự tuyên bố tin theo, sự tin theo (đạo...); lời thề tin theo
=professions of fulth+ những lời tuyên bố tín ngưỡng
* tính từ
- (thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp
=professional skill+ tay nghề
- chuyên nghiệp
=professional politician+ nhà chính trị chuyên nghiệp
=professional boxer+ võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp
* danh từ
- người chuyên nghiệp
- (thể dục,thể thao) đấu thủ nhà nghề
* danh từ
- tính cách nhà nghề
- sự dùng đấu thủ nhà nghề (trong các môn đấu thể thao)
* ngoại động từ
- làm trở thành nhà nghề
- biến thành một nghề
* phó từ
- thành thạo, như nhà nghề, như chuyên nghiệp
- xem professionalize

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P