English → Vietnamese
prithee
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prithee
* thán từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm ơn, mong anh vui lòng, mong chị vui lòng
=tell me prithee+ xin anh làm ơn nói cho tôi hay
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm ơn, mong anh vui lòng, mong chị vui lòng
=tell me prithee+ xin anh làm ơn nói cho tôi hay
Other matches
Other phrases built from the same root.
prithee
* thán từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm ơn, mong anh vui lòng, mong chị vui lòng
=tell me prithee+ xin anh làm ơn nói cho tôi hay
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm ơn, mong anh vui lòng, mong chị vui lòng
=tell me prithee+ xin anh làm ơn nói cho tôi hay