English → Vietnamese
priory
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
priory
* danh từ
- tu viện
- tu viện
Other matches
Other phrases built from the same root.
a priori
* danh từ & phó từ
- theo cách suy diễn, theo cách diễn dịch
- tiên nghiệm
=probability a priori+ (toán học) xác xuất tiên nghiệm
- theo cách suy diễn, theo cách diễn dịch
- tiên nghiệm
=probability a priori+ (toán học) xác xuất tiên nghiệm
high priori road
* danh từ
-(đùa cợt) phương pháp tiên nghiệm (để xét vấn đề, không dùng lối lý giải)
-(đùa cợt) phương pháp tiên nghiệm (để xét vấn đề, không dùng lối lý giải)
priory
* danh từ
- tu viện
- tu viện