English → Vietnamese
princeps
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
princeps
* danh từ
- người đứng đầu
- bản in đầu (sách)
- động mạch chính
- người đứng đầu
- bản in đầu (sách)
- động mạch chính
Other matches
Other phrases built from the same root.
princeps
* danh từ
- người đứng đầu
- bản in đầu (sách)
- động mạch chính
- người đứng đầu
- bản in đầu (sách)
- động mạch chính