English → Vietnamese
primitiae
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
primitiae
* danh từ
- số nhiều
- thu nhập đầu tiên của giáo sĩ
- nước ối (khi bà mẹ sinh con)
- sự sơ thành
- số nhiều
- thu nhập đầu tiên của giáo sĩ
- nước ối (khi bà mẹ sinh con)
- sự sơ thành
Other matches
Other phrases built from the same root.
primitiae
* danh từ
- số nhiều
- thu nhập đầu tiên của giáo sĩ
- nước ối (khi bà mẹ sinh con)
- sự sơ thành
- số nhiều
- thu nhập đầu tiên của giáo sĩ
- nước ối (khi bà mẹ sinh con)
- sự sơ thành