English → Vietnamese
price-ring
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
price-ring
* danh từ
- hội liên hiệp giá cả (giữa bọn tư bản độc quyền để nâng hoặc giữ giá)
- hội liên hiệp giá cả (giữa bọn tư bản độc quyền để nâng hoặc giữ giá)