English → Vietnamese
priappus
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
priappus
* danh từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) thần dương vật
- (từ cổ, nghĩa cổ) thần dương vật
Other matches
Other phrases built from the same root.
priappus
* danh từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) thần dương vật
- (từ cổ, nghĩa cổ) thần dương vật