English → Vietnamese
previously
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
previously
* phó từ
- trước, trước đây
- trước, trước đây
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
previously
biết ; mà trước đây ; như vừa ; này trước đây ; trước khi ; trước kia ; trước ; trước đây người ta ; trước đây người ; trước đây từng ; trước đây ; trước đó ; trước đấy ; trường ở trận trước ; trận trước đó ; tóm lượt tập trước ; tóm tắt ; tưởng ; từ trước ; từ ; từng ; vừa nãy ;
previously
biết ; mà trước đây ; như vừa ; này trước đây ; trước khi ; trước kia ; trước ; trước đây người ta ; trước đây người ; trước đây từng ; trước đây ; trước đó ; trước đấy ; trường ở trận trước ; trận trước đó ; tóm lượt tập trước ; tóm tắt ; tưởng ; từ trước ; từng ; vừa nãy ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
previously antecedently
at an earlier time or formerly
Other matches
Other phrases built from the same root.
previously
* phó từ
- trước, trước đây
- trước, trước đây
- xem previous