EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

previous

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

previous
* tính từ
- trước
=the previous day+ ngày hôm trước
=without previous notice+ không có thông báo trước
=previous to+ trước khi
- (thông tục) vội vàng, hấp tấp
!Previous Examination
- kỳ thi đầu tiên để lấy bằng tú tài văn chương (trường đại học Căm-brít)
!previous question
- sự đặt vấn đề có đem ra biểu quyết ngay một vấn đề trong chương trình nghị sự không (nghị viện Anh)
* phó từ
- previous to trước khi
=previous to his marriage+ trước khi anh ta lấy v

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

previous
cái trước ; cô ; cô ́ ; cũ ; lùi ; lúc trước ; lần trước ; lần trước đó ; những chủ nhà trước đây ; những ; rước ; trên ; trươ ; trươ ́ c đo ; trươ ́ c đo ́ ; trước làm ; trước ; trước đây ; trước đó lại ; trước đó ; từ trước ; vừa ; đều so ;
previous
cái trước ; cũ ; hoặc ; luyện ; lùi ; lúc trước ; lần trước ; lần trước đó ; những chủ nhà trước đây ; rước ; trên ; trươ ; trươ ́ c đo ; trươ ́ c đo ́ ; trước làm ; trước ; trước đây ; trước đó lại ; trước đó ; từ trước ; vừa nãy ; vừa ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

previous old
just preceding something else in time or order
previous former; late
(used especially of persons) of the immediate past
previous premature
too soon or too hasty

Other matches

Other phrases built from the same root.

previous
* tính từ
- trước
=the previous day+ ngày hôm trước
=without previous notice+ không có thông báo trước
=previous to+ trước khi
- (thông tục) vội vàng, hấp tấp
!Previous Examination
- kỳ thi đầu tiên để lấy bằng tú tài văn chương (trường đại học Căm-brít)
!previous question
- sự đặt vấn đề có đem ra biểu quyết ngay một vấn đề trong chương trình nghị sự không (nghị viện Anh)
* phó từ
- previous to trước khi
=previous to his marriage+ trước khi anh ta lấy v
* phó từ
- trước, trước đây
- xem previous

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P