EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

preside

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

preside
* nội động từ
- ((thường) + at, over) chủ trì, làm chủ tịch (cuộc họp...), làm chủ toạ, ngồi ghế chủ toạ (bữa tiệc...)
- (nghĩa bóng) chỉ huy, điều khiển, nắm quyền tối cao
- (âm nhạc) giữ bè (pianô...)
=to preside at the piano+ giữ bè pianô (trong một buổi hoà nhạc)

Other matches

Other phrases built from the same root.

preside
* nội động từ
- ((thường) + at, over) chủ trì, làm chủ tịch (cuộc họp...), làm chủ toạ, ngồi ghế chủ toạ (bữa tiệc...)
- (nghĩa bóng) chỉ huy, điều khiển, nắm quyền tối cao
- (âm nhạc) giữ bè (pianô...)
=to preside at the piano+ giữ bè pianô (trong một buổi hoà nhạc)
* danh từ
- chức chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chức tổng thống
- nhiệm kỳ chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhiệm kỳ tổng thống
- (Ân), (sử học) quận, bang
!Bengal Presidency
- quận Ben-gan
* danh từ
- chủ tịch (buổi họp, hội nước...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống
- hiệu trưởng (trường đại học)
- (sử học) thống sứ, thống đốc (ở một nước thuộc địa)
- xem preside

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P