English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: president

Best translation match:
English Vietnamese
president
* danh từ
- chủ tịch (buổi họp, hội nước...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống
- hiệu trưởng (trường đại học)
- (sử học) thống sứ, thống đốc (ở một nước thuộc địa)

Probably related with:
English Vietnamese
president
chỉ tịch ; chủ tịch ; chủ tọa ; chức tổng thống ; của tổng thống ; giám ; gái ; lãnh ; lĩnh ; mà tổng thống ; một tổng thống ; ng th ; ngài tổng thống ; ngươi ; phó ; thô tục ; thống ; trưởng ; tô ̉ ng thô ́ ng ; tông thống ; tịch ; tống thống ; tổng thông ; tổng thống cho ; tổng thống cũng không ; tổng thống cũng ; tổng thống này ; tổng thống ; tổng thống được ; tổng thổng ; tổng ; vị chủ tịch ; vị tổng thống ; với chủ tịch ; úng ng ; điên ; đốc ; ̉ ng thô ́ ng na ; ̉ ng thô ́ ng na ̀ ; ̉ ng thô ́ ng ; ̉ tô ̉ ng thô ́ ng ;
president
chu ; chẩn ; chỉ tịch ; chủ tịch ; chủ tọa ; chức tổng thống ; của tổng thống ; giám ; gái ; lãnh ; lĩnh ; mà tổng thống ; một tổng thống ; ng th ; ngài tổng thống ; ngươi ; phó ; thô ; thống ; tinh ; tiên ; trưởng ; tông thống ; tịch ; tống thống ; tổng thông ; tổng thống cho ; tổng thống cũng không ; tổng thống cũng ; tổng thống này ; tổng thống ; tổng thống được ; tổng thổng ; tổng ; tộc ; vị chủ tịch ; vị tổng thống ; với chủ tịch ; điên ; đốc ; ̉ ng thô ́ ng ;

May be synonymous with:
English English
president; chief executive; president of the united states; united states president
the person who holds the office of head of state of the United States government
president; chair; chairman; chairperson; chairwoman
the officer who presides at the meetings of an organization
president; prexy
the head administrative officer of a college or university
president; chief executive; president of the united states
the office of the United States head of state

May related with:
English Vietnamese
preside
* nội động từ
- ((thường) + at, over) chủ trì, làm chủ tịch (cuộc họp...), làm chủ toạ, ngồi ghế chủ toạ (bữa tiệc...)
- (nghĩa bóng) chỉ huy, điều khiển, nắm quyền tối cao
- (âm nhạc) giữ bè (pianô...)
=to preside at the piano+ giữ bè pianô (trong một buổi hoà nhạc)
presidency
* danh từ
- chức chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chức tổng thống
- nhiệm kỳ chủ tịch; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhiệm kỳ tổng thống
- (Ân), (sử học) quận, bang
!Bengal Presidency
- quận Ben-gan
president
* danh từ
- chủ tịch (buổi họp, hội nước...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống
- hiệu trưởng (trường đại học)
- (sử học) thống sứ, thống đốc (ở một nước thuộc địa)
president elect
* danh từ
- chủ tịch đã được bầu nhưng chưa nhậm chức; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống đã được bầu nhưng chưa nhậm chức
vice-president
* danh từ
- phó chủ tịch, phó tổng thống
presider
- xem preside
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: