English → Vietnamese
prejudgment
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prejudgment
* danh từ
- sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước
- sự sớm xét đoán; sự vội phê phán, sự vội đánh giá (ai, hành động gì...)
- sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước
- sự sớm xét đoán; sự vội phê phán, sự vội đánh giá (ai, hành động gì...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
prejudgment prejudgement
a judgment reached before the evidence is available
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- xử trước (trước khi thẩm tra kỹ lưỡng...), lên án trước, kết án trước (trước khi xử)
- sớm xét đoán, vội phê phán, vội đánh giá (ai, hành động gì...)
- xử trước (trước khi thẩm tra kỹ lưỡng...), lên án trước, kết án trước (trước khi xử)
- sớm xét đoán, vội phê phán, vội đánh giá (ai, hành động gì...)
prejudgment
* danh từ
- sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước
- sự sớm xét đoán; sự vội phê phán, sự vội đánh giá (ai, hành động gì...)
- sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước
- sự sớm xét đoán; sự vội phê phán, sự vội đánh giá (ai, hành động gì...)
- xem prejudge
- xem prejudge